点击绿色词语查看释义

越南语 已完成

那么你还记得我吗?

句式与语法

Thế + 主语 + có + 动词 + 其他

  • 句子以 'Thế' 开头,表示转折或引出问题。
  • 使用 'có' 来构成疑问句,询问对方是否记得某人。
  • 在越南语中,'không' 用于疑问句的结尾,表示否定或疑问。

文化与语境

在越南,询问对方是否记得自己是常见的社交方式,尤其是在久别重逢时。

场景:朋友或熟人之间的对话,表达对彼此的关心。 · 语气:语气轻松,带有亲切感。

延伸表达

  • Anh có nhớ tôi không?

    你还记得我吗?(直接询问)

  • Thời gian qua anh có nhớ tôi không?

    这段时间你有想我吗?(更具时间感)

  • Lâu rồi không gặp, anh có nhớ tôi không?

    好久不见,你还记得我吗?(强调久别)

  • Có phải anh đã quên tôi rồi không?

    难道你已经忘了我吗?(带有调侃的语气)

  • Tôi luôn nhớ anh.

    我一直记得你。(表达自己的感情)