点击绿色词语查看释义

越南语 已完成

你不怕把病传染给我吗?

句式与语法

Không + sợ + chủ ngữ + động từ + tân ngữ + sao

  • 句子以否定形式开头,表达对某事的担忧。
  • 使用 'cho' 表示动作的接受者,'anh' 是对男性的称呼,'em' 是对女性的称呼。
  • 句尾的 'sao' 用于形成疑问句,表示询问对方的看法。

文化与语境

在越南文化中,表达关心和担忧是常见的社交方式。

场景:在亲密关系中,询问对方是否担心传染病是一种关心的表现。 · 语气:语气通常是关心和温柔的,适合在亲密关系中使用。

延伸表达

  • Em có sợ lây bệnh không?

    你害怕传染病吗?

  • Anh có lo lắng về bệnh không?

    你对疾病感到担忧吗?

  • Đừng lo, em sẽ cẩn thận.

    别担心,我会小心的。

  • Có thể em không bị bệnh.

    也许我并没有生病。

  • Chúng ta nên giữ khoảng cách.

    我们应该保持距离。