giảm dị ,

点击绿色词语查看释义

越南语 已完成

我觉得你是一个相当谦逊的人,性格温和。

句式与语法

Còn + 主语 + động từ + 形容词 + và + 形容词

  • Còn用于引入新的观点,通常在句首使用。
  • 在越南语中,形容词可以用来描述人的性格特征,通常放在名词后面。
  • 使用'và'连接两个形容词,表示并列关系。

文化与语境

越南人通常在谈论他人时会使用谦逊的词汇,以显示尊重。

场景:在社交场合中,称赞他人的性格特征是常见的礼貌行为。 · 语气:语气温和,友好,表达对他人的欣赏。

延伸表达

  • Tôi cảm thấy anh rất khiêm tốn.

    我觉得你非常谦虚。

  • Anh là người rất dễ gần.

    你是一个非常平易近近的人。

  • Tính cách của anh thật hiền hòa.

    你的性格真温和。

  • Tôi thấy anh có tính cách rất tốt.

    我觉得你性格很好。

  • Anh là người rất đáng mến.

    你是一个非常可爱的人。