好的
点击绿色词语查看释义
中文
已完成
Được rồi
句式与语法
Được rồi là một câu khẳng định, thường được sử dụng để đồng ý hoặc chấp nhận một điều gì đó.
- Câu này thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày để thể hiện sự đồng ý.
- Có thể thay thế bằng các cụm từ khác như 'Được thôi' hoặc 'OK'.
文化与语境
Câu 'Được rồi' thể hiện sự thân thiện và cởi mở trong giao tiếp.
场景:Khi bạn đồng ý với một đề nghị hoặc yêu cầu từ người khác. · 语气:Thân mật, lịch sự.
延伸表达
-
Được thôi
表示同意,语气稍微轻松一些。
-
OK
直接使用英语的'OK',在越南语中也很常见。
-
Chấp nhận
表示接受某事,语气较正式。
-
Tôi đồng ý
字面意思是'我同意',用于更正式的场合。
-
Không vấn đề gì
字面意思是'没有问题',表示没有异议或担忧。