Xin chào, tôi muốn mua một số thực phẩm.
你好,我想买一些食品。
Xin chào, tôi muốn mua một số thực phẩm.
用于进入超市时的问候和表达购物意图。
Collection
这个专题适合在超市购物时学习,帮助你在购买商品时进行有效的沟通。
你好,我想买一些食品。
Xin chào, tôi muốn mua một số thực phẩm.
用于进入超市时的问候和表达购物意图。
你能告诉我蔬菜水果区在哪里吗?
Bạn có thể chỉ cho tôi chỗ bán rau quả không?
用于询问商品位置,适合在超市内使用。
我需要一些米和面条。
Tôi cần một ít gạo và mì.
直接表达所需商品,简洁明了。
这个产品多少钱?
Sản phẩm này có giá bao nhiêu?
询问价格的常用表达。
这个产品有折扣吗?
Có giảm giá cho sản phẩm này không?
询问折扣情况,适合在促销期间使用。
我可以试用这个产品吗?
Tôi có thể thử sản phẩm này không?
询问是否可以试用,适用于化妆品等商品。
我想买一盒牛奶。
Tôi muốn mua một hộp sữa.
直接表达购买意图,适合日常购物。
你能帮我打包吗?
Bạn có thể gói hàng cho tôi không?
请求打包服务,适合在结账时使用。
我选好了,我想结账。
Tôi đã chọn xong, tôi muốn thanh toán.
用于准备结账时的表达。
可以给我发票吗?
Có thể cho tôi hóa đơn không?
请求发票,适合需要报销时使用。
我对这个产品不满意。
Tôi không hài lòng với sản phẩm này.
表达不满,适合需要退换货时使用。
我想换这个产品。
Tôi muốn đổi sản phẩm này.
用于申请换货的表达。
谢谢你,再见!
Cảm ơn bạn, hẹn gặp lại!
在离开超市时的礼貌告别。