Tôi muốn đặt một xe GRAB.
我想叫一辆GRAB车。
Tôi muốn đặt một xe GRAB đến sân bay.
常用的打车请求表达。
Collection
这个专题适合在使用GRAB打车服务时学习,帮助你在越南顺利打车和沟通。
我想叫一辆GRAB车。
Tôi muốn đặt một xe GRAB đến sân bay.
常用的打车请求表达。
请稍等一下。
Xin chờ một chút, tôi sẽ gọi xe ngay.
用于告知对方稍等,常见于打车时。
我在哪里?
Tôi đang ở đâu để xe đến đón?
询问当前所在位置,适合在打车时使用。
可以去这个地址吗?
Có thể đi đến địa chỉ này không, tôi không biết đường.
询问司机是否能去某个地址。
我想去...
Tôi muốn đi đến phố Nguyễn Huệ.
用来告诉司机目的地。
费用大约是多少?
Giá cước khoảng bao nhiêu đến sân bay?
询问打车费用的常见表达。
可以走其他路线吗?
Có thể đi đường khác không, tôi muốn tránh kẹt xe.
询问司机是否可以改变路线。
我到了。
Tôi đã đến nơi, cảm ơn bạn.
到达目的地时的常用表达。
请关闭计价器。
Xin vui lòng tắt đồng hồ, tôi sẽ trả giá cố định.
在需要谈判价格时使用。
可以在这里停吗?
Có thể dừng lại ở đây không, tôi muốn xuống.
用来请求司机停车。
我在车上忘了东西。
Tôi quên đồ ở xe, làm ơn giúp tôi tìm lại.
遗失物品时的表达。
谢谢你载我。
Cảm ơn bạn đã chở tôi an toàn.
下车时表达感谢。
我没有现金。
Tôi không có tiền mặt, có thể thanh toán qua ứng dụng không?
在没有现金时的表达。
车有什么问题吗?
Có vấn đề gì với xe không, sao lại dừng lại?
在打车过程中询问车辆状况。
我需要一辆更大的车。
Tôi cần một xe lớn hơn cho cả gia đình.
在需要更大车辆时的请求。
请快一点。
Xin vui lòng đi nhanh hơn, tôi sắp trễ.
在时间紧迫时的请求。