Tôi muốn một cái bánh mì.
我想要一个法棍。
Tôi muốn một cái bánh mì với thịt nguội.
在点餐时可以用来表达对食物的需求。
Collection
这个专题适合在餐厅、市场或家庭聚会等场景学习,帮助你更好地与越南人交流关于食物和饮品的话题。
我想要一个法棍。
Tôi muốn một cái bánh mì với thịt nguội.
在点餐时可以用来表达对食物的需求。
今天有什么特别的菜吗?
Có món nào đặc biệt hôm nay không, tôi muốn thử.
询问餐厅的特色菜。
给我一杯冰茶。
Cho tôi một ly trà đá và một cái bánh ngọt.
常用的饮品点单方式。
这个菜辣吗?
Món này có cay không? Tôi không ăn được cay.
询问食物的辣度,适合对辛辣食物敏感的人。
我不喜欢吃海鲜。
Tôi không thích ăn hải sản, có món nào khác không?
表达对某种食物的偏好或不喜欢。
你能给我再加点水吗?
Bạn có thể cho tôi thêm nước không? Tôi khát quá.
在用餐时请求加水的礼貌表达。
我想结账。
Tôi muốn thanh toán, xin vui lòng cho tôi hóa đơn.
用餐结束时请求结账的常用表达。
可以给我看看菜单吗?
Có thể cho tôi xem thực đơn không? Tôi chưa biết chọn món.
在餐厅请求查看菜单的礼貌用语。
这个菜很好吃!
Món này rất ngon! Tôi sẽ quay lại lần sau.
对食物给予好评的表达。
我可以点这个菜吗?
Tôi có thể gọi món này không? Nó trông hấp dẫn quá.
询问是否可以点某道菜的表达。
你们有素食吗?
Bạn có món chay không? Tôi ăn chay.
询问餐厅是否提供素食的表达。
我想要一份鸡饭。
Tôi muốn một phần cơm gà với rau sống.
在点餐时指定想要的食物。
有没有不含肉的菜?
Có món nào không có thịt không? Tôi không ăn thịt.
询问是否有不含肉的选择。
我想加点调料。
Tôi muốn thêm gia vị vào món ăn của mình.
在用餐时请求加调料的表达。
对不起,我已经点过这个菜了。
Xin lỗi, tôi đã gọi món này rồi, có thể đổi món khác không?
在点餐时表达对已点菜品的确认。
我不能吃甜食。
Tôi không ăn được đồ ngọt, có món nào khác không?
表达对甜食的偏好或不喜欢。
可以给我一点酱油吗?
Có thể cho tôi một ít nước tương không? Tôi thích ăn với nước tương.
在用餐时请求调味品的表达。
我吃饱了。
Tôi đã ăn no, cảm ơn bạn đã mời.
用餐后表达自己已经吃饱的礼貌说法。
这个菜可以搭配什么?
Món này có thể ăn kèm với gì để ngon hơn?
询问食物搭配的表达。
我想预定一个两人的桌子。
Tôi muốn đặt bàn cho hai người vào lúc 7 giờ tối.
在餐厅预定桌子的表达。