Collection

初次见面

这个专题适合在初次见面时学习如何用越南语进行自我介绍和交流。

Xin chào, tôi là [tên].

你好,我是[名字]。

Xin chào, tôi là Minh.

这是一个基本的自我介绍方式,可以在任何场合使用。

Rất vui được gặp bạn.

很高兴见到你。

Rất vui được gặp bạn, Hoa.

适合在初次见面时表达友好。

Bạn đến từ đâu?

你来自哪里?

Bạn đến từ đâu, An?

用于询问对方的家乡或国籍。

Tôi đến từ Trung Quốc.

我来自中国。

Tôi đến từ Trung Quốc.

回答对方的询问时可以使用。

Bạn làm nghề gì?

你做什么工作?

Bạn làm nghề gì, Linh?

用于询问对方的职业。

Tôi là sinh viên.

我是一名学生。

Tôi là sinh viên tại trường đại học.

可以用来介绍自己的身份。

Bạn có sở thích gì?

你有什么爱好?

Bạn có sở thích gì, Tuấn?

用于了解对方的兴趣。

Tôi thích đọc sách.

我喜欢读书。

Tôi thích đọc sách và xem phim.

可以用来分享自己的爱好。

Bạn có thể nói lại không?

你能再说一遍吗?

Xin lỗi, bạn có thể nói lại không?

用于请求对方重复刚才说的话。

Tôi không hiểu.

我不明白。

Xin lỗi, tôi không hiểu ý bạn.

用于表达自己对对方话语的困惑。

Bạn có muốn đi uống cà phê không?

你想去喝咖啡吗?

Bạn có muốn đi uống cà phê không, Hương?

用于邀请对方进行进一步交流。

Tôi rất tiếc, tôi bận rồi.

我很抱歉,我很忙。

Tôi rất tiếc, tôi bận rồi.

用于拒绝邀请时的礼貌表达。

Hẹn gặp lại!

再见!

Hẹn gặp lại vào lần sau!

用于结束对话时的友好告别。