Tôi muốn gọi món.
我想点菜。
Tôi muốn gọi món ăn đặc biệt hôm nay.
常用的开场白,适合在餐厅使用。
Collection
本专题适合在餐厅点餐时学习,帮助你用越南语流利地表达需求和偏好。
我想点菜。
Tôi muốn gọi món ăn đặc biệt hôm nay.
常用的开场白,适合在餐厅使用。
请给我看菜单。
Xin lỗi, cho tôi xem thực đơn nhé.
礼貌请求查看菜单。
这道菜有什么特别之处吗?
Món này có gì đặc biệt không, tôi chưa từng thử qua.
询问菜品特色,适合对新菜品感兴趣时使用。
我想要这个菜。
Tôi muốn món này, cảm ơn.
直接表达想要的菜品。
可以给我加点调料吗?
Có thể cho tôi thêm gia vị không, tôi thích ăn cay.
请求添加调料,适合喜欢调味的人。
我不能吃辣的食物。
Xin lỗi, tôi không ăn được đồ cay.
告知服务员自己的饮食限制。
给我一份两人份的餐。
Cho tôi một phần ăn cho hai người, cảm ơn.
适合和朋友一起用餐时使用。
有素食吗?
Có món nào ăn chay không? Tôi là người ăn chay.
询问是否有素食选项。
我想把这个菜换成另一个。
Tôi muốn đổi món này sang món khác, có được không?
请求更换菜品,适合不满意当前选择时使用。
我已经点过菜了。
Tôi đã gọi món rồi, xin đừng mang thêm món khác.
确认自己已经点过菜,避免重复点餐。
可以快点上菜吗?
Xin lỗi, có thể mang món ăn ra nhanh hơn không?
礼貌请求加快上菜速度。
我不喜欢这个菜。
Tôi không thích món này, có thể đổi được không?
表达对菜品的不满,适合需要更换时使用。
请给我结账。
Tính tiền cho tôi, cảm ơn.
请求结账的常用表达。
我可以用卡支付吗?
Xin hỏi, tôi có thể thanh toán bằng thẻ không?
询问支付方式,适合在结账时使用。
谢谢,饭菜很好吃。
Cảm ơn, bữa ăn rất ngon, tôi sẽ quay lại.
用来表达对餐厅的满意,适合离开时使用。
可以给我一点水吗?
Xin lỗi, có thể cho tôi một ít nước không?
请求饮用水,适合用餐时使用。
这道菜可以搭配什么?
Món này có thể ăn kèm với gì để ngon hơn?
询问菜品的搭配,适合想要更好享用时使用。
我需要更多时间来选择菜。
Xin lỗi, tôi cần thêm thời gian để chọn món.
请求更多时间,适合在点餐时犹豫不决时使用。
今天有什么特别的菜吗?
Có món nào đặc biệt hôm nay không? Tôi muốn thử.
询问今天的特色菜,适合想尝试新菜时使用。
我想提前点菜。
Tôi muốn đặt món trước cho bữa tiệc tối nay.
适合在特殊场合提前点菜时使用。
我可以通过电话点菜吗?
Xin hỏi, tôi có thể gọi món qua điện thoại không?
询问是否可以电话点餐,适合外卖时使用。
可以给我一张餐巾纸吗?
Xin lỗi, có thể cho tôi một cái khăn không?
请求餐巾纸,适合用餐时需要清洁时使用。