Collection

日常聊天问答

本专题适合在日常生活中与他人交流时学习,帮助你更自然地进行对话。

Chào bạn! Bạn có khỏe không?

你好!你好吗?

Chào bạn! Bạn có khỏe không? Tôi rất vui được gặp bạn.

常用的问候语,可以用于见面时的开场白。

Tôi tên là ...

我叫...

Tôi tên là Minh. Còn bạn?

介绍自己的名字时使用。

Bạn đến từ đâu?

你来自哪里?

Bạn đến từ đâu? Tôi đến từ Hà Nội.

用于询问对方的家乡或国籍。

Bạn làm nghề gì?

你做什么工作?

Bạn làm nghề gì? Tôi là giáo viên.

询问对方职业的常用表达。

Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh?

你闲暇时喜欢做什么?

Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh? Tôi thích đọc sách.

了解对方兴趣爱好的问题。

Thời tiết hôm nay thế nào?

今天天气怎么样?

Thời tiết hôm nay thế nào? Tôi thấy rất đẹp.

用于讨论天气的常见问题。

Bạn có thích ăn món ăn này không?

你喜欢吃这个吗?

Bạn có thích ăn món ăn này không? Tôi rất thích!

询问对方对食物的喜好。

Có gì mới không?

最近有什么新鲜事吗?

Có gì mới không? Tôi vừa đi du lịch về.

用于询问对方近况的表达。

Bạn có thể giúp tôi không?

你能帮我吗?

Bạn có thể giúp tôi không? Tôi cần tìm đường.

请求帮助时的礼貌表达。

Xin lỗi, tôi không hiểu.

对不起,我不明白。

Xin lỗi, tôi không hiểu. Bạn có thể nói lại không?

表示不理解时的礼貌说法。

Cảm ơn bạn!

谢谢你!

Cảm ơn bạn! Bạn đã giúp tôi rất nhiều.

表达感谢的常用短语。

Hẹn gặp lại!

再见!

Hẹn gặp lại! Chúc bạn một ngày tốt lành.

告别时常用的表达。

Bạn có muốn đi uống cà phê không?

你想去喝咖啡吗?

Bạn có muốn đi uống cà phê không? Tôi biết một quán rất ngon.

邀请对方一起出去的表达。

Tôi không chắc lắm.

我不太确定。

Tôi không chắc lắm. Bạn có thể cho tôi biết thêm không?

表达不确定时的说法。

Có thể cho tôi biết giờ không?

可以告诉我现在几点吗?

Có thể cho tôi biết giờ không? Tôi cần phải đi.

询问时间的礼貌表达。

Bạn có thấy cái này không?

你看到这个了吗?

Bạn có thấy cái này không? Tôi không thể tìm thấy nó.

询问对方是否注意到某物。

Tôi rất thích bộ phim đó.

我很喜欢那部电影。

Tôi rất thích bộ phim đó. Bạn đã xem chưa?

表达对电影喜好的常用句子。

Bạn có thể nói chậm lại được không?

你能说慢一点吗?

Bạn có thể nói chậm lại được không? Tôi chưa theo kịp.

请求对方说慢一点的礼貌表达。

Tôi không thích điều đó.

我不喜欢那个。

Tôi không thích điều đó. Bạn có ý kiến gì khác không?

表达不喜欢的情况。

Bạn có muốn thử món này không?

你想试试这个吗?

Bạn có muốn thử món này không? Nó rất ngon.

邀请对方尝试食物的表达。

Tôi sẽ quay lại sau.

我稍后会回来。

Tôi sẽ quay lại sau. Xin hãy đợi tôi.

表示稍后会回来时的说法。

Bạn có thể cho tôi biết địa chỉ không?

你能告诉我地址吗?

Bạn có thể cho tôi biết địa chỉ không? Tôi cần tìm.

询问地址的礼貌表达。