Tôi muốn mở tài khoản ngân hàng.
我想开一个银行账户。
Tôi muốn mở tài khoản ngân hàng để tiết kiệm tiền.
用于表达开设新账户的意图。
Collection
本专题适合在银行办理各种业务时学习,帮助你更好地与银行工作人员沟通。
我想开一个银行账户。
Tôi muốn mở tài khoản ngân hàng để tiết kiệm tiền.
用于表达开设新账户的意图。
请问关于储蓄利率的情况。
Cho tôi hỏi về lãi suất tiết kiệm hiện tại.
适用于询问银行的储蓄利率。
我需要取现金。
Tôi cần rút tiền mặt từ tài khoản của mình.
用于请求取现金。
您能帮我转账吗?
Có thể giúp tôi chuyển khoản đến tài khoản này không?
用于请求转账服务。
我想查询账户余额。
Tôi muốn kiểm tra số dư tài khoản của tôi.
用于查询账户余额的表达。
请告诉我如何关闭账户。
Xin vui lòng cho tôi biết cách đóng tài khoản ngân hàng của tôi.
用于询问关闭账户的步骤。
我需要一份账户对账单。
Tôi cần một bản sao kê tài khoản để làm báo cáo thuế.
用于请求账户对账单。
有服务费吗?
Có phí dịch vụ nào khi mở tài khoản không?
用于询问是否有相关费用。
我想更改个人信息。
Tôi muốn thay đổi thông tin cá nhân trong tài khoản của mình.
用于请求更改账户信息。
对不起,我不明白。
Xin lỗi, tôi không hiểu điều bạn vừa nói.
用于表达不理解对方说的话。
您能告诉我银行的工作时间吗?
Có thể cho tôi biết thời gian làm việc của ngân hàng trong ngày lễ không?
用于询问银行的营业时间。
我想存钱到账户里。
Tôi muốn gửi tiền vào tài khoản của tôi hôm nay.
用于请求存款服务。
我需要一张信用卡。
Tôi cần một thẻ tín dụng để mua sắm trực tuyến.
用于申请信用卡。
我想了解贷款情况。
Tôi muốn biết về các khoản vay cho doanh nghiệp nhỏ.
用于询问银行的贷款产品。
请提供详细信息。
Xin vui lòng cung cấp thông tin chi tiết về khoản vay.
用于请求更多信息。
我想取消这笔交易。
Tôi muốn hủy giao dịch này vì lý do cá nhân.
用于请求取消交易。
您能帮我解决这个问题吗?
Có thể giúp tôi với vấn đề này không? Tôi gặp khó khăn khi sử dụng ứng dụng ngân hàng.
用于请求帮助解决问题。