Collection

机场值机

本专题适合在机场值机时学习,帮助你顺利完成登机手续。

Tôi có một vé máy bay.

我有一张机票。

Tôi có một vé máy bay từ Hà Nội đến Thành phố Hồ Chí Minh.

常用于开始对话,确认自己有票。

Tôi muốn làm thủ tục check-in.

我想办理值机手续。

Xin chào, tôi muốn làm thủ tục check-in cho chuyến bay của mình.

礼貌地提出办理值机请求。

Bạn có thể cho tôi biết quầy check-in ở đâu không?

请问值机柜台在哪里?

Xin lỗi, bạn có thể cho tôi biết quầy check-in ở đâu không?

询问值机柜台位置时的礼貌用语。

Tôi cần xuất trình hộ chiếu và vé máy bay.

我需要出示护照和机票。

Để làm thủ tục, tôi cần xuất trình hộ chiếu và vé máy bay.

说明需要准备的文件。

Chuyến bay của tôi có bị hoãn không?

我的航班有延误吗?

Xin vui lòng cho tôi biết, chuyến bay của tôi có bị hoãn không?

询问航班状态时的常用表达。

Tôi muốn gửi hành lý.

我想托运行李。

Tôi muốn gửi hành lý nặng này đến điểm đến của tôi.

用于表达想要托运行李的意图。

Có phí hành lý không?

有行李费用吗?

Xin hỏi, có phí hành lý không nếu tôi gửi thêm một vali?

询问行李费用的常用方式。

Tôi có thể chọn chỗ ngồi không?

我可以选择座位吗?

Tôi có thể chọn chỗ ngồi gần cửa sổ không?

询问是否可以选择座位。

Xin vui lòng xác nhận thông tin chuyến bay.

请确认航班信息。

Xin vui lòng xác nhận thông tin chuyến bay của tôi là đúng.

请求确认航班信息的礼貌表达。

Tôi không thể tìm thấy vé máy bay của mình.

我找不到我的机票。

Xin lỗi, tôi không thể tìm thấy vé máy bay của mình trong túi.

在遇到问题时的表达方式。

Tôi muốn thay đổi chuyến bay.

我想更改航班。

Tôi muốn thay đổi chuyến bay từ Hà Nội đến Đà Nẵng.

用于请求更改航班的表达。

Có thể giúp tôi với thủ tục check-in không?

您能帮我办理值机手续吗?

Xin vui lòng, có thể giúp tôi với thủ tục check-in không?

请求帮助的礼貌表达。

Tôi đã làm thủ tục online.

我已经在线办理值机。

Tôi đã làm thủ tục online và chỉ cần gửi hành lý.

说明自己已在线值机的情况。

Tôi cần một thẻ lên máy bay.

我需要登机牌。

Xin vui lòng, tôi cần một thẻ lên máy bay cho chuyến bay này.

请求获取登机牌的表达。

Có thể cho tôi biết thời gian lên máy bay không?

请问登机时间是什么时候?

Xin vui lòng cho tôi biết thời gian lên máy bay là lúc mấy giờ?

询问登机时间的常用表达。

Tôi đã đến muộn.

我来晚了。

Xin lỗi, tôi đã đến muộn và không kịp làm thủ tục.

在迟到时的表达方式。

Tôi cần hỗ trợ đặc biệt.

我需要特别帮助。

Tôi cần hỗ trợ đặc biệt vì tôi có vấn đề về di chuyển.

请求特殊帮助的表达。

Tôi không có hành lý ký gửi.

我没有托运行李。

Tôi không có hành lý ký gửi, chỉ có một balo.

说明自己没有托运行李的情况。

Có dịch vụ đưa đón sân bay không?

有机场接送服务吗?

Xin hỏi, có dịch vụ đưa đón sân bay không?

询问机场接送服务的常用表达。